Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

其他

qí tā

other

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • other
  • (sth or sb) else
  • the rest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 其 · 他

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả