Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
其他
Từ tiếng Trung
Lưu
其他
qí tā
other
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
other
(sth or sb) else
the rest
Các chữ trong từ này
其
qí
8 nét
his, her, its, their
他
tā
5 nét
other, another
Từ thường dùng: 其 · 他
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
其中
qí zhōng
among; in; included among these
其实
qí shí
actually; in fact; really
其它
qí tā
(adjective) other
其余
qí yú
the rest; the others; remaining; remainder; apart from them
其次
qí cì
next; secondly