Từ tiếng Trung
其中
qí zhōng
among
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- among
- in
- included among these
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 其 · 中
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.