Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

其中

qí zhōng

among

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • among
  • in
  • included among these

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 其 · 中

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qí zhōng yǒu yī ge shì wǒ de péng you。

One of them is my friend.