Từ tiếng Trung
业余
yè yú
in one's spare time
Phồn thể: 業餘
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- in one's spare time
- outside working hours
- amateur (historian etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 业 · 余
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yè yú
in one's spare time
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 业 · 余
Từ vựng