Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
某种
Từ tiếng Trung
Lưu
某种
mǒu zhǒng
some kind (of)
Nghe
Phồn thể:
某種
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
some kind (of)
Các chữ trong từ này
某
mǒu
9 nét
some, someone
种
zhǒng
9 nét
race, kind, breed
Từ thường dùng: 某 · 种
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
某些
mǒu xiē
some; certain (things)
某人
mǒu rén
someone; a certain person; some people; I (self-address after one's surname)
某某
mǒu mǒu
so-and-so; such-and-such
某处
mǒu chù
somewhere
某地
mǒu dì
somewhere; some place