Từ tiếng Trung
某人
mǒu rén
someone
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- someone
- a certain person
- some people
- I (self-address after one's surname)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 某 · 人
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mǒu rén
someone
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 某 · 人
Từ vựng