Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

某些

mǒu xiē

some; certain (things)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • some; certain (things)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 某 · 些

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả