Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
某地
Từ tiếng Trung
Lưu
某地
mǒu dì
somewhere
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
somewhere
some place
Các chữ trong từ này
某
mǒu
9 nét
some, someone
地
de
6 nét
earth, ground, soil
Từ thường dùng: 某 · 地
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
某些
mǒu xiē
some; certain (things)
某种
mǒu zhǒng
some kind (of)
某人
mǒu rén
someone; a certain person; some people; I (self-address after one's surname)
某某
mǒu mǒu
so-and-so; such-and-such
某处
mǒu chù
somewhere