Từ tiếng Trung
成本
chéng běn
(manufacturing, production etc) costs
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (manufacturing, production etc) costs
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 本
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chéng běn
(manufacturing, production etc) costs
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 本
Từ vựng