Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大声

dà shēng

loud voice

Phồn thể: 大聲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • loud voice
  • in a loud voice
  • loudly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 声

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả