Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遍地

biàn dì

everywhere

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • everywhere
  • all over

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遍 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả