Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
遍地
Từ tiếng Trung
Lưu
遍地
biàn dì
everywhere
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
everywhere
all over
Các chữ trong từ này
遍
biàn
12 nét
everywhere, all over, throughout
地
de
6 nét
earth, ground, soil
Từ thường dùng: 遍 · 地
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
遍布
biàn bù
to cover the whole (area); to be found throughout
遍及
biàn jí
to extend (everywhere)