Từ tiếng Trung
遍布
biàn bù
to cover the whole (area)
Phồn thể: 遍佈
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cover the whole (area)
- to be found throughout
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 遍 · 布
Từ vựng
Từ tiếng Trung
biàn bù
to cover the whole (area)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 遍 · 布
Từ vựng