Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

传遍

chuán biàn

to spread widely

Phồn thể: 傳遍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to spread widely

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 传 · 遍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả