Từ tiếng Trung
家伙
jiā huo
variant of 家伙[jia1 huo5]
Phồn thể: 傢伙
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 家伙[jia1 huo5]
- household dish, implement or furniture
- domestic animal
- (coll.) guy
- chap
- weapon
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 家 · 伙
Từ vựng