Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
伙食
Từ tiếng Trung
Lưu
伙食
huǒ shí
food
Nghe
Phồn thể:
夥食
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
food
meals
Các chữ trong từ này
伙
huǒ
6 nét
companion, colleague
食
shí
9 nét
food
Từ thường dùng: 伙 · 食
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
伙伴
huǒ bàn
variant of 夥伴|伙伴[huo3 ban4]; companion; pal; partner; business associate
伙计
huǒ ji
partner; fellow; mate; waiter; servant; shop assistant