Từ tiếng Trung
伙计
huǒ ji
partner
Phồn thể: 夥計
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- partner
- fellow
- mate
- waiter
- servant
- shop assistant
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伙 · 计
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huǒ ji
partner
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伙 · 计
Từ vựng