Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伙伴

huǒ bàn

variant of 夥伴|伙伴[huo3 ban4]

Phồn thể: 夥伴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 夥伴|伙伴[huo3 ban4]
  • companion; pal
  • partner; business associate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伙 · 伴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả