Từ tiếng Trung
入伙
rù huǒ
to join a group; to become a member
Phồn thể: 入夥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to join a group; to become a member
- to join a mess; to join a communal meal arrangement
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 入 · 伙
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rù huǒ
to join a group; to become a member
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 入 · 伙
Từ vựng