Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

合伙

hé huǒ

to act jointly; to form a partnership

Phồn thể: 合夥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to act jointly; to form a partnership

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 合 · 伙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả