Từ tiếng Trung
团伙
tuán huǒ
(criminal) gang
Phồn thể: 團伙
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (criminal) gang
- gang member
- accomplice
- crony
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 团 · 伙
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tuán huǒ
(criminal) gang
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 团 · 伙
Từ vựng