Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大伙

dà huǒ

variant of 大夥|大伙[da4 huo3]

Phồn thể: 大夥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 大夥|大伙[da4 huo3]
  • everyone; all of us; all of you

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 伙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả