Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
或是
Từ tiếng Trung
Lưu
或是
huò shì
or
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
or
either one or the other
Các chữ trong từ này
或
huò
8 nét
or, either, else
是
shì
9 nét
to be
Từ thường dùng: 或 · 是
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
或者
huò zhě
or; possibly; maybe; perhaps
或许
huò xǔ
perhaps; maybe
或称
huò chēng
also called; also known as; a.k.a.
或多或少
huò duō huò shǎo
more or less