Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
抑或
Từ tiếng Trung
Lưu
抑或
yì huò
or
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
or
could it be that...?
Các chữ trong từ này
抑
yì
7 nét
to curb, to hinder
或
huò
8 nét
or, either, else
Từ thường dùng: 抑 · 或
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
抑制
yì zhì
to inhibit; to keep down; to suppress
抑郁
yì yù
depressed; despondent; gloomy
抑郁症
yì yù zhèng
clinical depression