Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
组成
Từ tiếng Trung
Lưu
组成
zǔ chéng
to form
Nghe
Phồn thể:
組成
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to form
to make up
to constitute
Các chữ trong từ này
组
zǔ
8 nét
to form, to assemble
成
chéng
6 nét
to accomplish
Từ thường dùng: 组 · 成
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
组织
zǔ zhī
to organize; organization; (biology) tissue; (textiles) weave; CL:個|个[ge4]
组合
zǔ hé
to assemble; to combine; to compose; combination; association; set; compilation; (math.)…
组建
zǔ jiàn
to organize; to set up; to establish
组长
zǔ zhǎng
group leader