Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

组织

zǔ zhī

to organize

Phồn thể: 組織

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to organize
  • organization
  • (biology) tissue
  • (textiles) weave
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 组 · 织

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả