Từ tiếng Trung
组合
zǔ hé
to assemble; to combine; to compose
Phồn thể: 組合
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to assemble; to combine; to compose
- combination; association; set; compilation
- (math.) combinatorial
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 组 · 合
Từ vựng