Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
构想
Từ tiếng Trung
Lưu
构想
gòu xiǎng
to conceive
Nghe
Phồn thể:
構想
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to conceive
concept
Các chữ trong từ này
构
gòu
8 nét
to compose, to make
想
xiǎng
13 nét
to believe, to wish for
Từ thường dùng: 构 · 想
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
构成
gòu chéng
to constitute; to form; to compose; to make up; to configure (computing)
构造
gòu zào
structure; composition; tectonic (geology); CL:個|个[ge4]
构建
gòu jiàn
to construct (sth abstract)
构思
gòu sī
to design; to plot; to plan out; to compose; to draw a mental sketch; conception; plan; i…