Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

结构

jié gòu

structure

Phồn thể: 結構

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • structure
  • composition
  • makeup
  • architecture
  • CL:座[zuo4],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 结 · 构

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả