Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

结果

jiē guǒ

to bear fruit

Phồn thể: 結果

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bear fruit
  • outcome; result; consequence
  • in the end; as a result
  • to kill; to dispatch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 结 · 果

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả