Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

结论

jié lùn

conclusion

Phồn thể: 結論

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • conclusion
  • verdict
  • CL:個|个[ge4]
  • to conclude
  • to reach a verdict

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 结 · 论

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả