Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

结婚

jié hūn

to marry; to get married

Phồn thể: 結婚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to marry; to get married

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 结 · 婚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā men jié hūn le。

They got married.