Chữ Hán
婚
hūn
to get married
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to get married
- marriage, wedding
- (bound form) marriage; wedding
- (bound form) to marry
Thứ tự nét
婚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan