Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

婚

hūn

to get married

11 nétBộ thủ 女Số 1400

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to get married
  • marriage, wedding
  • (bound form) marriage; wedding
  • (bound form) to marry

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

woman

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

婚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan