Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

婚后

hūn hòu

after getting married

Phồn thể: 婚後

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • after getting married

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 婚 · 后

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả