Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

婚纱

hūn shā

wedding dress

Phồn thể: 婚紗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wedding dress

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 婚 · 纱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả