Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
婚纱
Từ tiếng Trung
Lưu
婚纱
hūn shā
wedding dress
Nghe
Phồn thể:
婚紗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
wedding dress
Các chữ trong từ này
婚
hūn
11 nét
to get married
纱
shā
7 nét
gauze, muslin, yarn
Từ thường dùng: 婚 · 纱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
婚姻
hūn yīn
marriage; matrimony; CL:樁|桩[zhuang1],次[ci4]
婚礼
hūn lǐ
wedding ceremony; wedding; CL:場|场[chang3]
婚后
hūn hòu
after getting married