Từ tiếng Trung
婚礼
hūn lǐ
wedding ceremony
Phồn thể: 婚禮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wedding ceremony
- wedding
- CL:場|场[chang3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 婚 · 礼
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hūn lǐ
wedding ceremony
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 婚 · 礼
Từ vựng