Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

婚姻

hūn yīn

marriage; matrimony

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • marriage; matrimony
  • CL:樁|桩[zhuang1],次[ci4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 婚 · 姻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả