Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

姻

yīn

relatives by marriage

9 nétBộ thủ 女Số 4174

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • relatives by marriage
  • marriage connections
  • variant of 姻[yin1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A woman 女 related by 因 marriage

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

姻

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan