Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

联姻

lián yīn

related by marriage

Phồn thể: 聯姻

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • related by marriage
  • to connect by marriage (families, work units)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 联 · 姻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả