Chữ Hán
妤
yú
beautiful, handsome, fair
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- beautiful, handsome, fair
- used in 婕妤[jie2 yu2]
Thứ tự nét
妤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan