Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
求婚
Từ tiếng Trung
Lưu
求婚
qiú hūn
to propose marriage
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to propose marriage
Các chữ trong từ này
求
qiú
7 nét
to seek
婚
hūn
11 nét
to get married
Từ thường dùng: 求 · 婚
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
求助
qiú zhù
to request help; to appeal (for help)
求职
qiú zhí
to seek employment