Chữ Hán
荤
hūn
non-vegetarian food
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- non-vegetarian food
- garlic
- a foul smell
- strong-smelling vegetable (garlic etc)
- non-vegetarian food (meat, fish etc)
Pinyin
hūnxūn
Giản thể / Phồn thể
荤→葷
Thứ tự nét
荤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
混hùn
muddy, confused
婚hūn
to get married
魂hún
soul, spirit
昏hūn
dusk, nightfall, twilight, dark
浑hún
blended, mixed