Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

新婚

xīn hūn

newly married

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • newly married

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 新 · 婚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả