Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

未婚

wèi hūn

unmarried

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unmarried

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 未 · 婚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả