Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

未知

wèi zhī

unknown

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unknown

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 未 · 知

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả