Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

未必

wèi bì

not necessarily

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not necessarily
  • maybe not

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 未 · 必

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả