Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

未能

wèi néng

cannot

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cannot
  • to fail to
  • unable to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 未 · 能

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả