Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

结局

jié jú

conclusion; ending; outcome

Phồn thể: 結局

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • conclusion; ending; outcome

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 结 · 局

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả