Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

架构

jià gòu

to construct; to build

Phồn thể: 架構

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to construct; to build
  • structure; framework; architecture

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 架 · 构

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả