Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

架子

jià zi

shelf

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shelf
  • frame
  • stand
  • framework
  • airs
  • arrogance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 架 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả