Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
架子
Từ tiếng Trung
Lưu
架子
jià zi
shelf
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
shelf
frame
stand
framework
airs
arrogance
Các chữ trong từ này
架
jià
9 nét
frame, rack, stand
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 架 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
架构
jià gòu
to construct; to build; structure; framework; architecture
架设
jià shè
to construct; to erect