Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
架设
Từ tiếng Trung
Lưu
架设
jià shè
to construct
Nghe
Phồn thể:
架設
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to construct
to erect
Các chữ trong từ này
架
jià
9 nét
frame, rack, stand
设
shè
6 nét
to build, to design
Từ thường dùng: 架 · 设
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
架构
jià gòu
to construct; to build; structure; framework; architecture
架子
jià zi
shelf; frame; stand; framework; airs; arrogance