Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

容器

róng qì

receptacle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • receptacle
  • vessel
  • (computing) container

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 容 · 器

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả